Thông số kỹ thuật
| Pha | Single Phase |
|---|---|
| Điện áp sơ cấp | 420V / 380V / 240V / 220V AC |
| Điện áp thứ cấp | 220V / 110V / 48V / 36V / 24V AC |
| Operating Frequency | 50 Hz / 60 Hz Universal |
| Cấp cách điện | Class B / Class F / Class H (180°C) |
| Phương pháp làm mát | AN (Air Natural Self-Cooling) |
| Vật liệu cuộn dây | Electrolytic Copper / Electrical Aluminum Winding |
| Standards Compliance | CE Certified, ISO 9001, IEC 61558 |