Thông số kỹ thuật
| Công suất định mức | 1000 kVA |
|---|---|
| Điện áp sơ cấp | 12 kV / 24 kV |
| Điện áp thứ cấp | 400 V / 230 V |
| Cấp cách điện | Class H 180°C (125K Rise) |
| Fire Safety Class | F1 (Self-Extinguishing, Low Smoke) |
| Cooling Type | AN (Natural Air) / AF (Forced Air +30%) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60076-11 |